Bản dịch của từ 玉车 trong tiếng Việt

玉车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉车 (Danh từ)

yù chē
01

Xe vua trang trí bằng ngọc; xa giá có gắn ngọc quý (thời cổ)

1.以玉为饰的帝王之车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe của tiên (chỗ chỉ cái xe dùng bởi thần tiên; 'xe ngọc' tượng trưng cho xe tiên)

2.指仙人乘坐之车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉车

chē

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
车两
车主
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép