Bản dịch của từ 玉软花柔 trong tiếng Việt
玉软花柔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉软花柔 (Tính từ)
【yù ruǎn huā róu】
01
Ngọc mềm hoa mềm, chỉ sự mềm mại và tinh tế
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉软花柔
yù
玉
ruǎn
软
huā
花
róu
柔
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
