Bản dịch của từ 玉轴 trong tiếng Việt
玉轴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉轴 (Danh từ)
【yù zhóu】
01
Cuộn sách/chiếc trục cuộn (cách gọi mỹ hóa của卷轴), ẩn chỉ sách, tranh chữ quý đẹp
3.卷轴的美称。借指珍美的图书字画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ xe, xe cộ (từ Hán cổ; thường gặp trong văn cổ, nghĩa là 'chiếc xe')
1.指车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ chiếc thuyền; tàu (từ Hán cổ, ít dùng)
2.指船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉轴
yù
玉
zhóu
轴
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
