Bản dịch của từ 玉辇 trong tiếng Việt

玉辇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉辇 (Danh từ)

yù niǎn
01

Xe (long xa) của thiên tử, dùng trang trí bằng ngọc; kiệu xe sang trọng của vua

天子所乘之车,以玉为饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉辇

niǎn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép