Bản dịch của từ 玉辋 trong tiếng Việt

玉辋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉辋 (Cụm từ)

yù wǎng
01

车轮的美称。借指车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉辋

wǎng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép