Bản dịch của từ 玉辔 trong tiếng Việt

玉辔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉辔 (Danh từ)

yù pèi
01

Cái cương (dây cương, yên ngựa) trang trí bằng ngọc; cương ngọc tinh xảo

1.精美的马缰绳。

Ví dụ
02

Yên cương bằng ngọc (chỉ yên cương của ngựa), 亦借指馬 (cách nói văn ngôn: chỉ con ngựa)

2.借指马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉辔

pèi

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép