Bản dịch của từ 玉郎 trong tiếng Việt

玉郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉郎 (Danh từ)

yù láng
01

Cách gọi âu yếm xưa của người con gái gọi chồng hoặc người yêu (tương đương “chàng”, “anh”), mang sắc thái trang nhã, cổ điển (Hán Việt: Ngọc lang).

古代女子对其夫、或所欢爱的男子的昵称。。唐.牛峤.菩萨蛮.舞裙香暖金泥凤词:「门外柳花飞,玉郎犹未归。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách gọi mỹ miều dành cho chàng trai/tiền bối trai đẹp (từ cổ) — «ngọc lang», nhấn mạnh nhan sắc, phong hoa

对男子的美称。。唐.元稹.送王十一郎游剡中诗:「想得玉郎乘画舸,几回明月坠云间。」

Ví dụ
03

Tên một vị quan hoặc thần tiên trong đạo giáo (một nhân vật tiên phẩm『玉郎』), thường xuất hiện trong văn thơ cổ

道教中的仙官名。。唐.李商隐.重过圣女祠诗:「玉郎会此通仙籍,忆向天阶问紫芝。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉郎

láng

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép