Bản dịch của từ 玉钥 trong tiếng Việt

玉钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉钥 (Danh từ)

yù yuè
01

Một loại gọi viên, 引申為笙歌 — ám chỉ âm nhạc, tiếng đàn, tiếng hát; trong văn ngôn cổ thường dùng để chỉ giai điệu, tiếng ca (cảm giác thanh nhã, lộng lẫy)

2.引申为笙歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạo gia/đạo giáo thuật ngữ: chỉ 'thất khiếu' (bảy lỗ chân trên đầu), gọi là các khe/khẩu đạo, tương tự 'mật đạo' hay 'đạo khí' — hình tượng: như 'chìa khóa ngọc' mở ra các lỗ thần học trong thân.

3.道教语。指七窍的道孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhạc cụ thổi làm bằng ngọc (ống thổi ngọc), loại nhạc cụ cổ xưa; có thể hiểu là “khúc ống ngọc”

1.玉饰的管乐器。

Ví dụ
04

Lưỡi (từ cổ, ẩn dụ/ẩn danh; chữ Hán gọi lưỡi là “玉钥”)

4.舌的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉钥

yào

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép