Bản dịch của từ 玉钩 trong tiếng Việt

玉钩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉钩 (Danh từ)

yù gōu
01

Chỉ bàn chân nhỏ của phụ nữ (giày/khớp ngón chân nhỏ); nói bóng về 'bàn chân xinh' của phụ nữ (hán việt: ngọc câu — câu = móc, hình nhỏ đẹp)

3.喻女人小脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ: '玉鉤' 的写法直译为 “ngọc câu” — thường chỉ dạng móc, cọng móc bằng ngọc hoặc hình móc (cổ vật, hình tượng); trong văn cổ có thể là tên gọi, hình ví von

亦作“玉鉤”。

Ví dụ
03

Móc treo bằng ngọc; móc (gắn) bằng ngọc — cũng là cách gọi mỹ miều cho móc treo

1.玉制的挂钩。亦为挂钩的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trăng lưỡi liềm (ẩn dụ: hình dáng như móc bằng ngọc), tân nguyệt

2.喻新月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉钩

gōu

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
钩元提要
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép