Bản dịch của từ 玉钩斜 trong tiếng Việt

玉钩斜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉钩斜 (Danh từ)

yù gōu xié
01

Một trong các tên gọi cổ của một kiểu chữ, nét bút (chữ Hán) hoặc tên thơ ca cảnh tượng: ‘móc ngọc xiên’ — hình tượng nét móc xiên, thường gặp trong miêu tả chữ viết hoặc hình dáng thanh mảnh, nghiêng như móc; cũng là từ cổ văn viết khác của 玉鉤斜玉勾斜.

亦作“玉鉤斜”、“玉勾斜”。

Ví dụ
02

Tên địa danh cổ: một nơi nổi tiếng tổ chức yến tiệc thời xưa, ở miền Nam tỉnh Giang Tô (nay thuộc huyện Đồng Sơn).

1.古代著名游宴地。在今 江苏 铜山县 南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Địa danh cổ (một khu vui chơi/duyệt yến nổi tiếng thời xưa) ở Giang Dô, Giang Tô; truyền rằng là nơi chôn cất cung nhân của Tùy Dương Đế; sau rộng ra chỉ “nơi chôn cất cung nhân”

2.古代著名游宴地。在 江苏 江都县 境,相传为 隋炀帝 葬宫人处。后泛指葬宫人处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉钩斜

gōu

xié

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
钩元提要
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép