Bản dịch của từ 玉钩斜 trong tiếng Việt
玉钩斜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉钩斜 (Danh từ)
Một trong các tên gọi cổ của một kiểu chữ, nét bút (chữ Hán) hoặc tên thơ ca cảnh tượng: ‘móc ngọc xiên’ — hình tượng nét móc xiên, thường gặp trong miêu tả chữ viết hoặc hình dáng thanh mảnh, nghiêng như móc; cũng là từ cổ văn viết khác của 玉鉤斜、玉勾斜.
亦作“玉鉤斜”、“玉勾斜”。
Tên địa danh cổ: một nơi nổi tiếng tổ chức yến tiệc thời xưa, ở miền Nam tỉnh Giang Tô (nay thuộc huyện Đồng Sơn).
1.古代著名游宴地。在今 江苏 铜山县 南。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Địa danh cổ (một khu vui chơi/duyệt yến nổi tiếng thời xưa) ở Giang Dô, Giang Tô; truyền rằng là nơi chôn cất cung nhân của Tùy Dương Đế; sau rộng ra chỉ “nơi chôn cất cung nhân”
2.古代著名游宴地。在 江苏 江都县 境,相传为 隋炀帝 葬宫人处。后泛指葬宫人处。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉钩斜
yù
玉
gōu
钩
xié
斜
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
