Bản dịch của từ 玉镜 trong tiếng Việt

玉镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉镜 (Danh từ)

yù jìng
01

Gương làm bằng ngọc; gương bằng đá ngọc (hình ảnh quý, thường mang ý thơ mộng hoặc cổ xưa)

1.玉磨成的镜子。

Ví dụ
02

Mặt nước trong, sáng như gương (ví von: mặt hồ yên tĩnh, phẳng lặng như gương)

4.比喻明静的水面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bóng gương ngọc; ẩn dụ chỉ “đạo lý sáng suốt, minh triết” (Hán Việt: ngọc kính – gương ngọc); dùng để chỉ con đường/tiên chỉ thanh tịnh, sáng rõ của người tu đắc đạo hoặc ý chỉ lý trí sáng suốt.

2.比喻清明之道。

Ví dụ
04

Ví von chỉ trăng sáng (=明月),常用於 văn chương

3.比喻明月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

sính lễ trong hôn nhân (các đồ lễ vật dùng cho việc cưới hỏi)

5.指婚娶的聘礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉镜

jìng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép