Bản dịch của từ 玉阶 trong tiếng Việt

玉阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉阶 (Danh từ)

yù jiē
01

Bậc thang làm hoặc trang trí bằng ngọc/đá quý; cách gọi mỹ miều cho bậc thềm

1.玉石砌成或装饰的台阶,亦为台阶的美称。

Ví dụ
02

Chỉ triều đình; nhà vua và chính quyền (nghĩa cổ, ẩn dụ 'hoàng cung/triều đình')

2.指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉阶

jiē

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép