Bản dịch của từ 玉陛 trong tiếng Việt

玉陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉陛 (Danh từ)

yù bì
01

Bậc thềm, bậc cấp trong điện cung của vua (bậc đá dẫn lên ngai, cung điện hoàng gia)

1.帝王宫殿的台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ triều đình, cơ quan quyền hành của hoàng triều (cách nói cổ, trang trọng)

2.指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉陛

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép