Bản dịch của từ 玉霄 trong tiếng Việt
玉霄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉霄 (Danh từ)
【yù xiāo】
01
Núi (đỉnh) Jade Xiao trên núi Thiên Đài (Thiên Đài sơn), tên riêng của một đỉnh núi
2.指天台山的玉霄峰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiên giới, cung điện của thần tiên; chốn xa cao, thanh khiết (Hán Việt: Ngọc Tiêu/Ngọc Tiêu?).
1.天界。传说中天帝﹑神仙的居处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉霄
yù
玉
xiāo
霄
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
