Bản dịch của từ 玉霜 trong tiếng Việt

玉霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉霜 (Danh từ)

yù shuāng
01

Sương mùa thu; sương trắng tinh như ngọc (hình ảnh thơ mộng, thường dùng trong văn chương)

1.秋霜。因其晶莹如玉,故称。

Ví dụ
02

Chỉ giống ngựa tốt, bách chiến bách thắng (ngựa phi tuyệt đẹp; chỉ 'mã' quý, tốt)

2.指骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đạo giáo: chỉ thủy dịch, tinh khí, nước tinh sạch trong cơ thể (tức 'tinh dịch' hoặc 'tinh tuỷ' theo văn hóa Đạo giáo)

3.道教语。指津液精气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉霜

shuāng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép