Bản dịch của từ 玉面 trong tiếng Việt

玉面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉面 (Danh từ)

yù miàn
01

Gương mặt đẹp, nhan sắc như ngọc (dịu dàng, thanh tú)

2.美好的容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt màu trắng như ngọc; chỉ loài chồn/cầy (玉面狸) có mặt trắng

3.白色的脸。指玉面狸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoa mai (chỉ hoa của cây mai/梅花), thường dùng trong văn chương để chỉ hoa mai tinh khôi

5.指梅花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

1.尊称人的容颜。

Ví dụ
05

Mặt (màu) trắng; chỉ mặt trắng của ngựa (nhất là ngựa màu lông bạc hoặc ngựa có mảng trắng trên mặt) — Hán Việt: ngọc diện

4.白色的脸。指玉花骢的脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉面

miàn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép