Bản dịch của từ 玉面花骢 trong tiếng Việt

玉面花骢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉面花骢 (Danh từ)

yù miàn huā cōng
01

Một loại ngựa màu vàng nhạt/hoa đào (tương truyền tên ngựa); cụm từ cổ chỉ giống ngựa có mặt và mình màu sáng như ngọc

即玉花骢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉面花骢

miàn

huā

cōng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
骢马
骢马使
骢马客
骢马郞
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép