Bản dịch của từ 玉靥 trong tiếng Việt

玉靥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉靥 (Danh từ)

yù yè
01

Gương mặt xinh đẹp, má lúm (hình ảnh duyên dáng như ngọc)

1.美丽的面容。

Ví dụ
02

Hoa; (ẩn dụ) gọi hoa như má lúm đồng tiền (má hoa) — dùng để chỉ bông hoa

2.喻花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉靥

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
靥儿
靥文
靥星
靥辅
靥靥
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép