Bản dịch của từ 玉音 trong tiếng Việt

玉音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉音 (Danh từ)

yù yīn
01

Lời vàng ngọc (tôn xưng thư từ, lời nói của người khác.)

尊称对方的书信、言词 (多用于书信)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉音

yīn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
音义
音乐
音乐之声
音书
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép