Bản dịch của từ 玉韵 trong tiếng Việt

玉韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉韵 (Danh từ)

yù yùn
01

Âm thanh trong trẻo, thanh thoát như tiếng ngọc; cách khen tiếng hát/âm thanh cao, thanh khiết

3.对清越声音的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một lời trang nhã, khen ngợi thơ văn của người khác (chứa ý nghĩa thơ văn trong sáng đẹp như ngọc, âm vị hài hòa)

2.对他人诗文的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm vang như ngọc, chỉ tiếng tụng kinh của Phật giáo (tiếng đọc trang nghiêm, trong trẻo như chuông ngọc)

1.指佛家诵经之声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉韵

yùn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
韵主
韵书
韵事
韵人
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép