Bản dịch của từ 玉颓 trong tiếng Việt

玉颓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉颓 (Tính từ)

yù tuí
01

Mô tả cảnh tượng núi đá (bằng ngọc) bị đổ sụp, tan vỡ; nghĩa gốc theo thành ngữ cổ '玉山颓' là 'núi ngọc sụp đổ' — thường dùng theo văn nói cổ, ẩn dụ suy vong, sụp đổ

见“玉山颓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉颓

tuí

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép