Bản dịch của từ 玉颜 trong tiếng Việt
玉颜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉颜 (Tính từ)
【yù yán】
01
Vẻ đẹp như ngọc; dung nhan mỹ mạo (thường chỉ phụ nữ xinh đẹp)
1.形容美丽的容貌。多指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẻ mặt/vẻ đẹp như ngọc, thường chỉ dung nhan trẻ trung, thanh tú, không già (Hán Việt: ngọc nhan)
3.形容不老的容颜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cách gọi tôn kính dành cho người bề trên, chỉ dung mạo nhã nhặn, thanh tú (chữ Hán Việt: 'ngọc nhan')
2.对尊长容颜的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mặt mày dịu dàng, tươi tắn; vẻ mặt hòa nhã (chú ý: 玉颜 vốn mang sắc thái khen ngợi về dung nhan và biểu cảm nhẹ nhàng)
4.形容和颜悦色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉颜
yù
玉
yán
颜
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
