Bản dịch của từ 玉食 trong tiếng Việt

玉食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉食 (Động từ)

yù shí
01

Mỹ thực; món ngon, thức ăn quý ngon (chữ Hán gợi ý “thức ăn như ngọc” — món ăn tinh tế, cao cấp).

1.美食。

Ví dụ
02

Đưa/cho thưởng thức món ngon; mời ăn ngon (tận hưởng thức ăn ngon)

2.给美食;享美食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.古谓占卜灼奄甲时得吉兆。食,通“蚀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉食

shí

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép