Bản dịch của từ 玉食锦衣 trong tiếng Việt
玉食锦衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉食锦衣 (Danh từ)
【yù shí jǐn yī】
01
Áo đẹp, cơm quý — chỉ đời sống xa hoa, sang trọng; ăn mặc sang trọng và thực phẩm quý hiếm (Hán Việt: 'ngọc thực cẩm y' → ăn uống, mặc đẹp).
锦衣:鲜艳华美的衣服;玉食:珍美的食品。精美的衣食。形容豪华奢侈的生活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉食锦衣
yù
玉
shí
食
jǐn
锦
yī
衣
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
