Bản dịch của từ 玉饔 trong tiếng Việt

玉饔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉饔 (Danh từ)

yù yōng
01

Món ăn bằng ngọc (chỉ thức ăn tinh mỹ, thức ăn quý), ý nói món ăn thơm ngon, cao cấp (cổ thư dùng để ví von)

犹玉食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉饔

yōng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
饔人
饔夫
饔子
饔膳
饔飦
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép