Bản dịch của từ 玉马 trong tiếng Việt
玉马

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉马 (Danh từ)
Ngựa đẹp, ngựa quý (chỉ con ngựa thanh tú, đẹp mã)
2.美马。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ viên quan trung hiền, bề tôi hiền đức (nghĩa cổ: ‘ngựa ngọc’ ví người tài đức)
3.喻贤臣。
Tên mỹ gọi một bộ phận bằng gỗ (马子) gắn trên nhạc cụ (đàn) — một cách gọi cổ xưa, ý là 'bệ/ghế nhỏ bằng gỗ' trên đàn
5.乐器上马子的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
7.比喻奔涌的水浪。
Ngựa bằng ngọc (tượng/điêu khắc ngọc hình con ngựa)
1.玉雕的马。
Mảnh ngọc/biểu tượng bằng ngọc treo ở đầu mái nhà thời xưa, va vào gió phát tiếng để xua chim (còn gọi là “玉马儿”)
4.古代屋檐头悬挂的玉片,能于风中撞击发声,用以惊鸟雀。又称玉马儿。
Mã bằng ngọc; con ngựa làm bằng ngọc (một loại vật phẩm trang sức hoặc đặt làm bằng ngọc)
6.玉质的筹码。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉马
yù
玉
mǎ
马
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
