Bản dịch của từ 玉骨冰姿 trong tiếng Việt

玉骨冰姿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉骨冰姿 (Tính từ)

yù gǔ bīng zī
01

Làn da trắng như ngọc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉骨冰姿

bīng

姿

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép