Bản dịch của từ 玉髓 trong tiếng Việt

玉髓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉髓 (Danh từ)

yù suǐ
01

Rượu tinh tế

精致的酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chalcedony

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mã não (một loại thạch anh vi tinh còn gọi là chalcedony)

玛瑙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉髓

suǐ

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
髓海
髓结
髓脑
髓饼
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép