Bản dịch của từ 玉鲙 trong tiếng Việt

玉鲙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉鲙 (Danh từ)

yù kuài
01

Món ăn cổ: thịt hoặc cá bằm viên nặn như chả, thường dùng trong nghi lễ; (xem) 玉脍

见“玉脍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉鲙

kuài

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鲙具
鲙刀
鲙手
鲙残
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép