Bản dịch của từ 玉鳞 trong tiếng Việt
玉鳞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉鳞 (Danh từ)
【yù lín】
01
Cá (từ Hán Nôm chỉ cá, ẩn dụ chỉ loài cá); nghĩa đích: chỉ con cá
2.借指鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sóng nước lấp lánh như vảy ngọc; hình ảnh ẩn dụ chỉ gợn sóng trên mặt nước
4.喻水波。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vảy cá (cách gọi trang trọng, mỹ miều)
1.鱼鳞的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hoa mai (chỉ cánh hoa của hoa mai), ẩn dụ cánh hoa như vảy ngọc
3.喻梅花瓣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉鳞
yù
玉
lín
鳞
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
