Bản dịch của từ 玉鳞瑶甲 trong tiếng Việt

玉鳞瑶甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉鳞瑶甲 (Danh từ)

yù lín yáo jiǎ
01

Ẩn dụ tuyết như vảy ngọc; hình ảnh tuyết rơi trắng như lớp vảy bằng ngọc (thơ ca)

喻雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉鳞瑶甲

lín

yáo

jiǎ

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép