Bản dịch của từ 玉鸡 trong tiếng Việt

玉鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉鸡 (Danh từ)

yù jī
01

Gà thần/ gà ngọc trong truyền thuyết (một loài gà huyền thoại bằng ngọc hoặc có tính chất thần kỳ)

1.传说中的神鸡。

Ví dụ
02

Con gà bằng ngọc (đồ chạm khắc/điêu khắc bằng ngọc hình con gà)

2.玉雕的鸡。

Ví dụ
03

Gà trống (cách gọi trang trọng, mỹ miều)

3.雄鸡的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉鸡

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép