Bản dịch của từ 玉鸡川 trong tiếng Việt

玉鸡川

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉鸡川 (Cụm từ)

yù jī chuān
01

原指洛水。传说汉高帝母含始(昭灵后)游于洛水,有玉鸡衔赤珠出,含始吞珠而生帝,故指洛水为玉鸡川。事见《宋书·符瑞志上》。后泛指皇城之护城河。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉鸡川

chuān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
川党
川军
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép