Bản dịch của từ 玉鹿卢 trong tiếng Việt

玉鹿卢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉鹿卢 (Danh từ)

yù lù lú
01

Trang sức bằng ngọc gắn ở chuôi kiếm thời xưa; về sau dùng để chỉ 'kiếm' (kép đại danh thay thế).

古代长剑剑首的玉饰。后以代称剑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉鹿卢

鹿

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
卢儿
卢其
卢前
卢医
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép