Bản dịch của từ 玉鼎 trong tiếng Việt

玉鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉鼎 (Danh từ)

yù dǐng
01

Cái đỉnh bằng ngọc; đỉnh (mâm/ấm) làm bằng ngọc quý — đồ thờ/trang trọng bằng ngọc

1.玉制的鼎。

Ví dụ
02

Tên mỹ hóa của đồ nấu nướng thời cổ (một loại nồi/đồ đun nấu bằng đồng/kim loại), nghĩa cổ xưa, mang sắc thái trang trọng

3.古代炊具的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lư hương; đỉnh (chỉ loại đồ đựng than/nhang để thờ cúng)

4.指香炉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vật báu triều đình (chỉ đồ quý như 'đỉnh ngọc' tượng trưng cho quốc gia, quyền lực, vận nước)

2.指传国重器。喻国运,政权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉鼎

dǐng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép