Bản dịch của từ 玉齿 trong tiếng Việt

玉齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉齿 (Danh từ)

yù chǐ
01

Răng trắng đẹp như ngọc (dùng để khen răng rất trắng, sáng và đẹp)

1.形容洁白美丽的牙齿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái miệng (dùng ẩn dụ, chỉ bộ phận miệng)

2.借指口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉齿

chǐ

齿

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
齿冠
齿决
齿冷
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép