Bản dịch của từ 玉龙膏 trong tiếng Việt

玉龙膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉龙膏 (Danh từ)

yù lóng gāo
01

Một loại dầu theo truyền thuyết có thể hóa thành dung dịch bạc (tương tự 'dầu biến bạc'), thuộc về cổ thoại/thuật giả kim

1.相传能化银液的油。

Ví dụ
02

Một loại mỹ phẩm cổ đại (thuốc bôi, cao bôi) dùng để làm đẹp da/che khuyết điểm; tên có chữ “” gợi hình viên ngọc, “” gợi sang trọng

2.古代化妆品的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉龙膏

lóng

gāo

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
膏剂
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép