Bản dịch của từ 玉龙雪山 trong tiếng Việt
玉龙雪山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉龙雪山 (Danh từ)
【yù lóng xuě shān】
01
Ngọn núi ở Lệ Giang, Vân Nam (Trung Quốc) — dãy gồm nhiều đỉnh, đỉnh chính cao 5596m, quanh năm tuyết phủ; danh thắng nổi tiếng
又称“玉龙山”。在云南省丽江纳西族自治县城西北。为横断山脉云岭主峰,由十二座山峰组成。主峰扇子陡,海拔5596米,峰顶终年积雪。山坡多云南松、冷杉等林木,每当春秋季节,风景秀丽,百花齐放。为全国重点风景名胜区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉龙雪山
yù
玉
lóng
龙
xuě
雪
shān
山
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
