Bản dịch của từ 王不留行 trong tiếng Việt

王不留行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王不留行 (Cụm từ)

wáng bù liú xíng
01

植物名。石竹科,一年生草本。叶对生,初夏开淡红小花。中医以其种子入药。《神农本草经》卷一:“王不留行,味苦平。主金创,止血逐痛,出刺,除风痹内寒。久服轻身耐老,增寿。生山谷。”明李时珍《本草纲目.草五.王不留行》:“此物(王不留行)性走而不住,虽有王命,不能留其行,故名。”吝啬者常借以示拒客之意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王不留行

wáng

liú

xíng

Các từ liên quan

王世子
王业
王主
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép