Bản dịch của từ 王世子 trong tiếng Việt

王世子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王世子 (Danh từ)

wáng shì zǐ
01

Thái tử, con trai được chỉ định làm người kế vị (của vua hoặc công hầu) — Hán Việt: 世子/Thế tử

王太子。无论王或诸侯,其定为嗣位者皆为世子或太子,并无不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王世子

wáng

shì

zi

Các từ liên quan

王不留行
王业
王主
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép