Bản dịch của từ 王伯 trong tiếng Việt

王伯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王伯 (Cụm từ)

wáng bó
01

2.即王霸。王道与霸道。

Ví dụ
02

1.大伯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王伯

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
伯主
伯乐
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép