Bản dịch của từ 王伯齐 trong tiếng Việt
王伯齐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王伯齐 (Danh từ)
【wáng bó qí】
01
Tên giả/hiệu của người ẩn sĩ (ở Hậu Hán) — nhân vật lịch sử/điển tích: người đổi tên thành 王伯齐 để ẩn thân, hành nghề chở muối và được coi là ẩn sĩ
汉第五伦。《后汉书.第五伦传》:“伦后为乡啬夫,平傜赋,理怨结,得人欢心。自以为久宦不达,遂将家属客河东,变名姓,自称王伯齐,载盐往来太原﹑上党,所过辄为粪除而去,陌上号为道士,亲友故人莫知其处。”后以为隐者的典实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王伯齐
wáng
王
bó
伯
qí
齐
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
伯主
伯乐
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
