Bản dịch của từ 王佐之才 trong tiếng Việt

王佐之才

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王佐之才 (Tính từ)

wáng zuǒ zhī cái
01

Tài năng giúp đỡ vua chúa hoặc lãnh đạo; Tài năng của Vương Tả

王佐之才指的是具有辅助和支持他人能力的人才,通常用来形容那些能够帮助领导者或英雄实现目标的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王佐之才

wáng

zuǒ

zhī

cái

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
之个
之乎者也
之任
之前
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép