Bản dịch của từ 王何 trong tiếng Việt

王何

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王何 (Danh từ)

wáng hé
01

Từ Hán — chỉ song song hai nhân vật là 晋王恺何曾, đều nổi tiếng vì sống xa hoa; dùng để chỉ những người phóng túng, ăn chơi (nhất là trong văn học lịch sử).

1.晋王恺与何曾的并称。二人皆以奢侈名世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.三国魏王弼与何晏的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王何

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép