Bản dịch của từ 王侯腊 trong tiếng Việt
王侯腊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
王侯腊 (Danh từ)
【wáng hóu là】
01
Một phong tục truyền thống (âm lịch tháng 12 ngày 8) dân gian nấu cháo hoa quả, cúng thần, tụ họp và biếu quà cho láng giềng; gọi là “王侯腊”
旧时阴历十二月初八日,民间有煮果粥祀神﹑聚食及馈送亲邻的风俗,称“王侯腊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王侯腊
wáng
王
hóu
侯
là
腊
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
