Bản dịch của từ 王八 trong tiếng Việt

王八

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王八 (Danh từ)

wáng bā
01

Chủ chứa; kẻ chứa chấp gái điếm (cách gọi miệt thị thời xưa, chỉ đàn ông mở lầu xanh)

旧时指开设妓院的男子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con rùa; con ba ba

乌龟或鳖的俗称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ bị cắm sừng (cách gọi mỉa mai đối với người có vợ ngoại tình)

讥称妻子有外遇的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王八

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép