Bản dịch của từ 王八蛋 trong tiếng Việt

王八蛋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王八蛋 (Danh từ)

wáng bā dàn
01

Tên khốn; thằng chó đẻ

北方话中一个非常普遍的、富有侵略性的骂人俗语,字面意义为“王八的后代”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王八蛋

wáng

dàn

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép