Bản dịch của từ 王兵 trong tiếng Việt

王兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王兵 (Danh từ)

wáng bīng
01

仁义之师以仁义著称或行仁义的军队将领可理解为以德服人以义取胜的部队名号

谓仁义之师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王兵

wáng

bīng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép