Bản dịch của từ 王凫 trong tiếng Việt

王凫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王凫 (Danh từ)

wáng fú
01

Chuyện cổ về Vương Kiều (王乔) chèo thuyền đưa người vào triều; sau dùng chỉ việc nhậm chức làm quan (nhất là làm huyện lệnh) — một điển cố chỉ việc nhận chức

指王乔飞凫入朝故事。后用为出任县令的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王凫

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
凫乙
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép