Bản dịch của từ 王刍 trong tiếng Việt

王刍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

王刍 (Danh từ)

wáng chú
01

Tên một loài thực vật: một thứ cỏ (菉草/荩草) — cây cỏ thân thảo, thường dùng làm phủ đất hoặc làm đệm; Hán-Việt: 'vương trù(?)' (ghi nhớ: chữ dễ nhớ).

植物名。菉草的别称,又名荩草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王刍

wáng

chú

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˊ, ㄨㄤˋ】【VƯƠNG, VƯỢNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép